nhẵn bóng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhẵn và sáng bóng, đến mức có thể phản chiếu hình ảnh: Mô tả bề mặt của một vật đã được làm cho trơn láng, mịn màng và có độ bóng cao, thường do được đánh bóng, cọ rửa kỹ hoặc do chất liệu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mặt tủ gỗ được đánh vecni nhẵn bóng. (Bề mặt tủ gỗ được đánh vecni trơn láng và sáng bóng.)
- Sau khi đánh xi, sàn nhà trở nên nhẵn bóng. (Sau khi đánh xi, sàn nhà trở nên láng bóng.)
- Những viên đá cuội dưới suối trông rất nhẵn bóng. (Những viên đá cuội dưới suối trông rất trơn láng và bóng loáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả: Từ này thường được dùng để tăng tính hình tượng, gợi cảm giác về một bề mặt hoàn hảo, mịn màng.
- Mái tóc cô ấy dài và nhẵn bóng như suối. (Mái tóc cô ấy dài và mượt bóng như dòng suối.)
- Ẩn dụ về sự trơn tru, không vướng mắc: Đôi khi được dùng để ví von về một quá trình diễn ra suôn sẻ.
- Mọi việc đã được sắp xếp nhẵn bóng. (Mọi việc đã được sắp xếp trơn tru, không có trở ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhẵn (tính từ): Trơn, không gồ ghề, nhưng có thể chưa có độ bóng cao.
- Con đường đất đã được san nhẵn.
- Bóng (tính từ): Có bề mặt phản chiếu ánh sáng, sáng loáng.
- Chiếc xe mới cứng bóng.
- Láng bóng (tính từ): Từ đồng nghĩa gần nhất với "nhẵn bóng", chỉ bề mặt trơn và sáng bóng.
- Nền gạch men láng bóng.
Từ đồng nghĩa
- Láng bóng: Trơn láng và sáng bóng.
- Bóng loáng: Rất sáng bóng, lấp lánh.
- Trơn láng: Nhẵn mịn và bằng phẳng.
Từ trái nghĩa
- Xù xì: Có bề mặt gồ ghề, không bằng phẳng.
- Nhám: Có độ ráp, không trơn.
- Mờ: Không trong suốt hoặc không phản chiếu ánh sáng, không bóng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nhẵn bóng như gương: So sánh bề mặt rất bóng, có thể soi được như gương.
- Mặt đá hoa cương được mài nhẵn bóng như gương.
- Nhẵn bóng đến từng chi tiết: Nhấn mạnh sự tỉ mỉ, hoàn hảo trong việc tạo ra bề mặt bóng mịn.
- Người thợ mộc chăm chút cho sản phẩm nhẵn bóng đến từng chi tiết.
- Nhẵn đến mức có thể soi được: Mặt tủ nhẵn bóng.